Cách phát âm drawback

Filter language and accent
filter
drawback phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdrɔːbæk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm drawback
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm drawback
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của drawback

    • the quality of being a hindrance
  • Từ đồng nghĩa với drawback

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drawback trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen