Cách phát âm duschen

Filter language and accent
filter
duschen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm duschen
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm duschen
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • duschen ví dụ trong câu

    • sich duschen

      phát âm sich duschen
      Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
    • Ich muss duschen.

      phát âm Ich muss duschen.
      Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duschen trong Tiếng Đức

duschen phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm duschen
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duschen trong Tiếng Thụy Điển

duschen phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm duschen
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duschen trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen