Cách phát âm earned

trong:
Filter language and accent
filter
earned phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɜːnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm earned
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm earned
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của earned

    • gained or acquired; especially through merit or as a result of effort or action
  • Từ đồng nghĩa với earned

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm earned trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel