Cách phát âm earplug

Filter language and accent
filter
earplug phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪəplʌɡ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm earplug
    Phát âm của flanneltrousers (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  flanneltrousers

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của earplug

    • an earphone that is inserted into the ear canal
    • a plug of cotton, wax, or rubber that is fitted into the ear canal for protection against the entry of water or loud noise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm earplug trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ earplug?
earplug đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ earplug earplug   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather