Cách phát âm easterly

trong:
Filter language and accent
filter
easterly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈiːstəli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm easterly
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của easterly

    • a wind from the east
    • from the east
    • lying in or toward the east
  • Từ đồng nghĩa với easterly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm easterly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ easterly?
easterly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ easterly easterly   [es - es]
  • Ghi âm từ easterly easterly   [es - latam]
  • Ghi âm từ easterly easterly   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave