Cách phát âm easterly

trong:
easterly phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈiːstəli
    Âm giọng Anh
  • phát âm easterly Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm easterly trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của easterly

    • a wind from the east
    • from the east
    • lying in or toward the east
  • Từ đồng nghĩa với easterly

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel