Cách phát âm effluence

Filter language and accent
filter
effluence phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm effluence
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm effluence
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của effluence

    • the process of flowing out

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effluence trong Tiếng Anh

effluence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm effluence
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của effluence

    • langage soutenu émanation, effluve
  • Từ đồng nghĩa với effluence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effluence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ effluence?
effluence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ effluence effluence   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt