Cách phát âm effluent

Filter language and accent
filter
effluent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeflʊənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm effluent
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm effluent
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm effluent
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của effluent

    • water mixed with waste matter
    • that is flowing outward

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effluent trong Tiếng Anh

effluent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm effluent
    Phát âm của danidanida (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  danidanida

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm effluent
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của effluent

    • qui s'écoule d'une source
    • cours d'eau en provenance d'un lac ou d'un glacier
    • effluents : résidus, déchets rejetés dans le biotope (les effluents radioactifs)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effluent trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel