Cách phát âm eingefallen

Filter language and accent
filter
eingefallen phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaɪ̯ngəˌfalən
  • phát âm eingefallen
    Phát âm của TylerDurden (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  TylerDurden

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eingefallen
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eingefallen
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eingefallen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ eingefallen?
eingefallen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ eingefallen eingefallen   [de]

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen