Cách phát âm elicit

trong:
Filter language and accent
filter
elicit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈlɪsɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm elicit
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elicit
    Phát âm của allwaswell (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  allwaswell

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elicit

    • call forth (emotions, feelings, and responses)
    • deduce (a principle) or construe (a meaning)
    • derive by reason
  • Từ đồng nghĩa với elicit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elicit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ elicit?
elicit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ elicit elicit   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl