Cách phát âm ellipses

trong:
Filter language and accent
filter
ellipses phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈlɪpsiːz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ellipses
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ellipses

    • omission or suppression of parts of words or sentences

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ellipses trong Tiếng Anh

ellipses phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ellipses
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ellipses trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel