Cách phát âm emblematic

trong:
Filter language and accent
filter
emblematic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌembləˈmætɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm emblematic
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm emblematic
    Phát âm của dapnat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dapnat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của emblematic

    • serving as a visible symbol for something abstract
    • being or serving as an illustration of a type

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emblematic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ emblematic?
emblematic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ emblematic emblematic   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften