Cách phát âm embrocation

Filter language and accent
filter
embrocation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.bʁɔ.ka.sjɔ̃
  • phát âm embrocation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của embrocation

    • application sur le corps d'une préparation huileuse et calmante; cette préparation elle-même
  • Từ đồng nghĩa với embrocation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embrocation trong Tiếng Pháp

embrocation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm embrocation
    Phát âm của lindaswanner (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lindaswanner

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của embrocation

    • a medicinal liquid that is rubbed into the skin to relieve muscular stiffness and pain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embrocation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi