-
phát âm pommadePhát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của aiprt
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Cette pommade lutte contre la sécheresse de la peau
Elle met de la pommade pour calmer les piqûres des moustiques
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pommade trong Tiếng Pháp
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pommade trong Tiếng Hà Lan
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pommade trong Tiếng Luxembourg
Từ ngẫu nhiên: fils de pute, poisson, L'Occitane, Moulin à légumes, foie gras