Cách phát âm empanadas

Filter language and accent
filter
empanadas phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm empanadas
    Phát âm của LUZDELUNA (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  LUZDELUNA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm empanadas
    Phát âm của JustNahuel (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  JustNahuel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của empanadas

    • En Gastronomía. Manjar formado por una delgada masa de harina, plegada sobre sí misma encerrando un relleno de carne, huevo, marisco, fruta, etc. Variante: empanado Hipónimos: chancha, salteña

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm empanadas trong Tiếng Tây Ban Nha

empanadas phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm empanadas
    Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajcomeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm empanadas trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo