Cách phát âm emptied

Filter language and accent
filter
emptied phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈemptɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm emptied
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • emptied ví dụ trong câu

    • Emptied hells

      phát âm Emptied hells
      Phát âm của adrco (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của emptied

    • a container that has been emptied
    • make void or empty of contents
    • become empty or void of its content
  • Từ đồng nghĩa với emptied

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emptied trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ emptied?
emptied đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ emptied emptied   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften