Cách phát âm encephalitis

Filter language and accent
filter
encephalitis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌenkefəˈlaɪtɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm encephalitis
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm encephalitis
    Phát âm của spidra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  spidra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm encephalitis
    Phát âm của doccy (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  doccy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của encephalitis

    • inflammation of the brain usually caused by a virus; symptoms include headache and neck pain and drowsiness and nausea and fever (`phrenitis' is no longer in scientific use)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encephalitis trong Tiếng Anh

encephalitis phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm encephalitis
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encephalitis trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ encephalitis?
encephalitis đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ encephalitis encephalitis   [en - uk]
  • Ghi âm từ encephalitis encephalitis   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel