Cách phát âm encompassing

Filter language and accent
filter
encompassing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkʌmpəsɪŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm encompassing
    Phát âm của xiayu (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  xiayu

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của encompassing

    • broad in scope or content
    • closely encircling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encompassing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ encompassing?
encompassing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ encompassing encompassing   [en - uk]
  • Ghi âm từ encompassing encompassing   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather