Cách phát âm endive

trong:
Filter language and accent
filter
endive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈendɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm endive
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm endive
    Phát âm của janjamm (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  janjamm

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của endive

    • widely cultivated herb with leaves valued as salad green; either curly serrated leaves or broad flat ones that are usually blanched
    • variety of endive having leaves with irregular frilled edges

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endive trong Tiếng Anh

endive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm endive
    Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Sabir

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm endive
    Phát âm của KruCyril (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  KruCyril

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của endive

    • pousse forcée de la chicorée de Bruxelles, blanchie par étiolement
  • Từ đồng nghĩa với endive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril