Cách phát âm endocarp

Filter language and accent
filter
endocarp phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm endocarp
    Phát âm của indranf (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  indranf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của endocarp

    • the hard inner (usually woody) layer of the pericarp of some fruits (as peaches or plums or cherries or olives) that contains the seed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endocarp trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather