Cách phát âm enforcement

Filter language and accent
filter
enforcement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈfɔːsmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm enforcement
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm enforcement
    Phát âm của awkwardpause (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  awkwardpause

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enforcement
    Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cress123

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • enforcement ví dụ trong câu

    • law enforcement agencies

      phát âm law enforcement agencies
      Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • law enforcement agency

      phát âm law enforcement agency
      Phát âm của andrewinzek (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enforcement

    • the act of enforcing; ensuring observance of or obedience to
  • Từ đồng nghĩa với enforcement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enforcement trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat