Cách phát âm engram

Filter language and accent
filter
engram phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈenˌɡræm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm engram
    Phát âm của thethirdmilk (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thethirdmilk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của engram

    • a postulated biochemical change (presumably in neural tissue) that represents a memory

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engram trong Tiếng Anh

engram phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm engram
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engram trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ engram?
engram đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ engram engram   [es - es]
  • Ghi âm từ engram engram   [es - latam]
  • Ghi âm từ engram engram   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather