Cách phát âm engraved

Filter language and accent
filter
engraved phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈɡreɪvd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm engraved
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của engraved

    • cut or impressed into a surface

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engraved trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ engraved?
engraved đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ engraved engraved   [en - uk]
  • Ghi âm từ engraved engraved   [en - usa]
  • Ghi âm từ engraved engraved   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't