Cách phát âm enseguida

enseguida phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Spain
  • phát âm enseguida Phát âm của cryspinn (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm enseguida Phát âm của rusiafan (Nam từ Uruguay)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm enseguida Phát âm của AndreMazuelos (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enseguida trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • enseguida ví dụ trong câu

    • Vengo enseguida.

      phát âm Vengo enseguida. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Prenda que se compra, prenda que estrena enseguida

      phát âm Prenda que se compra, prenda que estrena enseguida Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Con el tratamiento se recuperó enseguida

      phát âm Con el tratamiento se recuperó enseguida Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La moral, como los trajes de etiqueta, es muy bonita pero incómoda. Y como ellos, se pasa de moda ensegida. (José Mallorquí, Galopando con la muerte)

      phát âm La moral, como los trajes de etiqueta, es muy bonita pero incómoda. Y como ellos, se pasa de moda ensegida. (José Mallorquí, Galopando con la muerte) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

enseguida phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm enseguida Phát âm của SignoritaEle (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enseguida trong Tiếng Galicia

Từ ngẫu nhiên: mujerdistribuidosColombiamurciélagochocolate