Cách phát âm environmental

Filter language and accent
filter
environmental phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˌvaɪərənˈmentl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm environmental
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm environmental
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm environmental
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm environmental
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm environmental
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm environmental
    Phát âm của luisaletico (Nam) Nam
    Phát âm của  luisaletico

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của environmental

    • of or relating to the external conditions or surroundings
    • concerned with the ecological effects of altering the environment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm environmental trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ environmental?
environmental đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ environmental environmental   [en - uk]
  • Ghi âm từ environmental environmental   [en - usa]
  • Ghi âm từ environmental environmental   [en - other]
  • Ghi âm từ environmental environmental   [es - es]
  • Ghi âm từ environmental environmental   [es - latam]
  • Ghi âm từ environmental environmental   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl