Cách phát âm epithet

trong:
Filter language and accent
filter
epithet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈepɪθet
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm epithet
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm epithet
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm epithet
    Phát âm của ThomasBark (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ThomasBark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của epithet

    • a defamatory or abusive word or phrase
    • descriptive word or phrase
  • Từ đồng nghĩa với epithet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm epithet trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ epithet?
epithet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ epithet epithet   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel