Cách phát âm equality

Filter language and accent
filter
equality phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈkwɒlɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm equality
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm equality
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm equality
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm equality
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của equality

    • the quality of being the same in quantity or measure or value or status
    • a state of being essentially equal or equivalent; equally balanced
  • Từ đồng nghĩa với equality

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm equality trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ equality?
equality đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ equality equality   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl