Cách phát âm equally

trong:
Filter language and accent
filter
equally phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈiːkwəli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm equally
    Phát âm của angelareza (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  angelareza

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm equally
    Phát âm của truesand (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  truesand

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm equally
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm equally
    Phát âm của aRchLee (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  aRchLee

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của equally

    • to the same degree (often followed by `as')
    • in equal amounts or shares; in a balanced or impartial way
  • Từ đồng nghĩa với equally

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm equally trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ equally?
equally đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ equally equally   [en - uk]
  • Ghi âm từ equally equally   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen