Cách phát âm squarely

Filter language and accent
filter
squarely phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm squarely
    Phát âm của Blacjaguar (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Blacjaguar

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm squarely
    Phát âm của thelastmile (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  thelastmile

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của squarely

    • directly and without evasion; not roundabout
    • in a straight direct way
    • firmly and solidly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squarely trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ squarely?
squarely đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ squarely squarely   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril