Cách phát âm fairly

trong:
Filter language and accent
filter
fairly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfeəli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fairly
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fairly
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fairly
    Phát âm của truesand (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  truesand

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fairly
    Phát âm của SorenV (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SorenV

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fairly
    Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  frakkintoaster

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fairly ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fairly

    • to a moderately sufficient extent or degree
    • without favoring one party, in a fair evenhanded manner
    • in conformity with the rules or laws and without fraud or cheating
  • Từ đồng nghĩa với fairly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fairly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fairly?
fairly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fairly fairly   [es - es]
  • Ghi âm từ fairly fairly   [es - latam]
  • Ghi âm từ fairly fairly   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion