Cách phát âm equate

Filter language and accent
filter
equate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈkweɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm equate
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm equate
    Phát âm của kaldim (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kaldim

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • equate ví dụ trong câu

    • equate to

      phát âm equate to
      Phát âm của neobrit (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của equate

    • consider or describe as similar, equal, or analogous
    • be equivalent or parallel, in mathematics
    • make equal, uniform, corresponding, or matching
  • Từ đồng nghĩa với equate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm equate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ equate?
equate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ equate equate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature