Cách phát âm escalation

trong:
Filter language and accent
filter
escalation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌeskəˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm escalation
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của escalation

    • an increase to counteract a perceived discrepancy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escalation trong Tiếng Anh

escalation phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm escalation
    Phát âm của elerascal (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  elerascal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escalation trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ escalation?
escalation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ escalation escalation   [en - uk]
  • Ghi âm từ escalation escalation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften