Cách phát âm escalator

Thêm thể loại cho escalator

escalator phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈeskəleɪtə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm escalator Phát âm của mngyal (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm escalator Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm escalator Phát âm của amcleod3 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm escalator Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm escalator Phát âm của readd1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm escalator Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escalator trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • escalator ví dụ trong câu

    • He got his sandal stuck on the escalator and nearly ripped his toenail off!

      phát âm He got his sandal stuck on the escalator and nearly ripped his toenail off! Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của escalator

    • a clause in a contract that provides for an increase or a decrease in wages or prices or benefits etc. depending on certain conditions (as a change in the cost of living index)
    • a stairway whose steps move continuously on a circulating belt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

escalator phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm escalator Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm escalator Phát âm của flouflouf (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm escalator Phát âm của PLaguerre (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escalator trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của escalator

    • Escalator ® pour un escalier mécanique
  • Từ đồng nghĩa với escalator

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato