Cách phát âm espadrilles

trong:
espadrilles phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛs.pad.ʁij
  • phát âm espadrilles Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm espadrilles Phát âm của Nicox (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm espadrilles Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm espadrilles Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm espadrilles trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

espadrilles phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm espadrilles Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm espadrilles trong Tiếng Hà Lan

espadrilles phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm espadrilles Phát âm của NaRi_Pro (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm espadrilles trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • espadrilles ví dụ trong câu

    • Espadrilles are a summertime fashion favorite.

      phát âm Espadrilles are a summertime fashion favorite. Phát âm của NaRi_Pro (Nữ từ Hoa Kỳ)
espadrilles đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ espadrilles espadrilles [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ espadrilles?

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !