Cách phát âm espiga

espiga phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm espiga Phát âm của Guillermo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm espiga Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm espiga trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • espiga ví dụ trong câu

    • El saltamontes es una espiga que ha echado a correr y ha comenzado a dar brincos descomedidos. (Ramón Gómez de la Serna)

      phát âm El saltamontes es una espiga que ha echado a correr y ha comenzado a dar brincos descomedidos. (Ramón Gómez de la Serna) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

espiga phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm espiga Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm espiga trong Tiếng Bồ Đào Nha

espiga phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm espiga Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm espiga trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo