-
phát âm espumarajoPhát âm của ocelote (Nam từ Peru) Nam từ PeruPhát âm của ocelote
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm espumarajo trong Tiếng Tây Ban Nha
Từ ngẫu nhiên: belleza, jardín, urbanización, llamar, alegría