Cách phát âm estranged

Filter language and accent
filter
estranged phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈstreɪndʒd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm estranged
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estranged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ estranged?
estranged đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ estranged estranged   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt