Cách phát âm ethos

Filter language and accent
filter
ethos phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈiːθɒs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ethos
    Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DavidCrone

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ethos
    Phát âm của JessTichenor (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessTichenor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ethos ví dụ trong câu

    • personal ethos

      phát âm personal ethos
      Phát âm của chloeadlerwriter (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ethos

    • (anthropology) the distinctive spirit of a culture or an era

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ethos trong Tiếng Anh

ethos phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ethos
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ethos trong Tiếng Tây Ban Nha

ethos phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm ethos
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ethos trong Tiếng Catalonia

Ethos phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ethos
    Phát âm của PhilLesPaul (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  PhilLesPaul

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ethos trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ethos?
ethos đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ethos ethos   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat