Cách phát âm Euclid

trong:
Filter language and accent
filter
Euclid phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjuːkləd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Euclid
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Euclid ví dụ trong câu

    • Euclid Avenue

      phát âm Euclid Avenue
      Phát âm của forsberg (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Euclid

    • Greek geometer (3rd century BC)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Euclid trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Euclid?
Euclid đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Euclid Euclid   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather