Cách phát âm exceptions

Filter language and accent
filter
exceptions phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exceptions
    Phát âm của gbm22 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gbm22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của exceptions

    • a deliberate act of omission
    • an instance that does not conform to a rule or generalization
    • grounds for adverse criticism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exceptions trong Tiếng Anh

exceptions phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm exceptions
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exceptions trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exceptions?
exceptions đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exceptions exceptions   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature