Cách phát âm excise

Filter language and accent
filter
excise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  'ɛksaɪz; ɛk'saɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm excise
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm excise
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • excise ví dụ trong câu

    • excise tax

      phát âm excise tax
      Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excise

    • a tax that is measured by the amount of business done (not on property or income from real estate)
    • remove by erasing or crossing out or as if by drawing a line
    • levy an excise tax on
  • Từ đồng nghĩa với excise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excise trong Tiếng Anh

excise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm excise
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excise

    • impôt indirect sur certains produits de consommation, notamment les alcools (Grande-Bretagne, États-Unis)
    • qui a subi une excision, une ablation
  • Từ đồng nghĩa với excise

    • phát âm accise
      accise [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excise trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither