Cách phát âm exercising

Filter language and accent
filter
exercising phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeksəsaɪzɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exercising
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exercising

    • the activity of exerting your muscles in various ways to keep fit
  • Từ đồng nghĩa với exercising

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exercising trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exercising?
exercising đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exercising exercising   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel