Cách phát âm exfoliation

Filter language and accent
filter
exfoliation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eksˈfəʊlieɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm exfoliation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exfoliation
    Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Howard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của exfoliation

    • the peeling off in flakes or scales of bark or dead skin
    • a thin flake of dead epidermis shed from the surface of the skin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exfoliation trong Tiếng Anh

exfoliation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm exfoliation
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exfoliation

    • le fait de s'exfolier, de se détacher par lamelles, par feuilles; le résultat de cette action
    • séparation, élimination des parties nécrosées sous forme de lamelles (on utilise parfois le mot "desquamation")
  • Từ đồng nghĩa với exfoliation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exfoliation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion