Cách phát âm desquamation

trong:
Filter language and accent
filter
desquamation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm desquamation
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của desquamation

    • fait de desquamer, de se desquamer, de perdre ses écailles
  • Từ đồng nghĩa với desquamation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm desquamation trong Tiếng Pháp

desquamation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm desquamation
    Phát âm của Mowthy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mowthy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của desquamation

    • loss of bits of outer skin by peeling or shedding or coming off in scales

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm desquamation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain