Cách phát âm expressions

Filter language and accent
filter
expressions phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈspreʃn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm expressions
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm expressions
    Phát âm của osteophagia (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  osteophagia

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm expressions
    Phát âm của FROGGYFREEK333 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  FROGGYFREEK333

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của expressions

    • the feelings expressed on a person's face
    • expression without words
    • the communication (in speech or writing) of your beliefs or opinions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expressions trong Tiếng Anh

expressions phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛks.pʁɛ.sjɔ̃
  • phát âm expressions
    Phát âm của Orci76 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Orci76

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expressions trong Tiếng Pháp

expressions phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm expressions
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expressions trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl