Cách phát âm extraversion

trong:
Filter language and accent
filter
extraversion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɛkstrəˈvɜrʒən, -ʃən; ˈɛkstrəˌvɜr-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm extraversion
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của extraversion

    • (psychology) an extroverted disposition; concern with what is outside the self

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extraversion trong Tiếng Anh

extraversion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛk.stʁa.vɛʁ.sjɔ̃
  • phát âm extraversion
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extraversion

    • fait d'extérioriser ses sentiments, d'avoir des facilités de contacts avec les autres
  • Từ đồng nghĩa với extraversion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extraversion trong Tiếng Pháp

extraversion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm extraversion
    Phát âm của zoridori (Nữ) Nữ
    Phát âm của  zoridori

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extraversion trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel