Cách phát âm eyeshade

Filter language and accent
filter
eyeshade phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm eyeshade
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của eyeshade

    • a brim that projects to the front to shade the eyes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eyeshade trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather