Cách phát âm facility

trong:
Filter language and accent
filter
facility phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fəˈsɪlɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm facility
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của facility

    • a building or place that provides a particular service or is used for a particular industry
    • skillful performance or ability without difficulty
    • a natural effortlessness
  • Từ đồng nghĩa với facility

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm facility trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ facility?
facility đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ facility facility   [en - usa]
  • Ghi âm từ facility facility   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat