Cách phát âm tools

Filter language and accent
filter
tools phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tuːlz
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tools
    Phát âm của malcolm (Từ Úc) Từ Úc
    Phát âm của  malcolm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tools

    • an implement used in the practice of a vocation
    • the means whereby some act is accomplished
    • a person who is controlled by others and is used to perform unpleasant or dishonest tasks for someone else
  • Từ đồng nghĩa với tools

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tools trong Tiếng Anh

tools phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm tools
    Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  suicide

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tools trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tools?
tools đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tools tools   [en - uk]
  • Ghi âm từ tools tools   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't