Cách phát âm parts

Filter language and accent
filter
parts phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pɑːts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm parts
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parts
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • parts ví dụ trong câu

    • Non-visible parts

      phát âm Non-visible parts
      Phát âm của lafenice (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Visible parts

      phát âm Visible parts
      Phát âm của lafenice (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parts

    • the local environment
  • Từ đồng nghĩa với parts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parts trong Tiếng Anh

parts phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  paʁ
  • phát âm parts
    Phát âm của Lokhie (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Lokhie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parts trong Tiếng Pháp

parts phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm parts
    Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  cgarc228

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • parts ví dụ trong câu

    • Parts no visibles

      phát âm Parts no visibles
      Phát âm của nharket (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • diverses parts

      phát âm diverses parts
      Phát âm của jpgine (Nam từ Andorra)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parts trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ parts?
parts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parts parts   [vro]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt