Cách phát âm faucet

trong:
Filter language and accent
filter
faucet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːsɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm faucet
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm faucet
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm faucet
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm faucet
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm faucet
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm faucet
    Phát âm của 1000monkeys (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  1000monkeys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của faucet

    • a regulator for controlling the flow of a liquid from a reservoir

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faucet trong Tiếng Anh

faucet phát âm trong Tiếng Myanma [my]
  • phát âm faucet
    Phát âm của AkariHnin (Nữ từ Algérie) Nữ từ Algérie
    Phát âm của  AkariHnin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faucet trong Tiếng Myanma

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ faucet?
faucet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ faucet faucet   [en - uk]
  • Ghi âm từ faucet faucet   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften